eSIM du lịch là gì?

eSIM quốc tế chính là sim điện tử được tích hợp trực tiếp vào máy điện thoại, hỗ trợ truy cập mạng và giữ liên lạc với gia đình/ bạn bè khi đi du lịch nước ngoài. eSIM quốc tế là sản phẩm dịch vụ công nghệ tiên tiến giúp bạn kết nối internet bất cứ lúc nào và bất kỳ nơi nào trên thế giới chỉ với 1 bước – scan mã QR. Với số lượng quốc gia hỗ trợ lên đến 195+ quốc gia và vùng lãnh thổ, bạn sẽ không lo mất kết nối dù ở nơi nào trên thế giới!

Xem danh sách điện thoại hỗ trợ eSIM

Mỹ
Mỹ
AT&T (Chính hãng)
Thoại & SMS
Không giới hạn
Data
50GB
Thời hạn
30 ngày
1.750.000VND Buy
AT&T (Chính hãng)
Thoại & SMS
Không giới hạn
Data
22GB
Thời hạn
14 ngày
1.280.000VND Buy
AT&T
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB
Thời hạn
1 ngày-30 ngày
380.000VND1.270.000VND Buy
AT&T
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
2GB
Thời hạn
1 ngày-30 ngày
380.000VND1.270.000VND Buy
AT&T
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
5GB
Thời hạn
1 ngày-30 ngày
380.000VND1.270.000VND Buy
AT&T
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
3GB/ ngày
Thời hạn
1 ngày-30 ngày
380.000VND1.270.000VND Buy
Canada
Canada
Rogers
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Nhật Bản
Nhật Bản
Docomo
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
5GB
Thời hạn
30 ngày
475.000VND Buy
Docomo
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
10GB
Thời hạn
30 ngày
580.000VND Buy
Docomo
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
15GB
Thời hạn
30 ngày
680.000VND Buy
Docomo
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
30GB
Thời hạn
30 ngày
980.000VND Buy
Docomo
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
60GB
Thời hạn
30 ngày
1.630.000VND Buy
Softbank
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
1 ngày - 30 ngày
270.000VND860.000VND Buy
Softbank
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB/ ngày
Thời hạn
1 ngày-30 ngày
275.000VND1.120.000VND Buy
Softbank
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
4G không giới hạn
Thời hạn
1 ngày-30 ngày
399.000VND1.980.000VND Buy
Hàn Quốc
Hàn Quốc
SK Telecom
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
3GB/ ngày
Thời hạn
1 ngày-30 ngày
135.000VND1.060.000VND Buy
Olleh
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Olleh
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
3GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Olleh
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
5GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Olleh
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
10GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Olleh
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
15GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Olleh
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
20GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Olleh
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
30GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
japan
Trung Quốc
China Mobile
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
4GB/ ngày
Thời hạn
1 ngày - 30 ngày
165.000VND1.780.000VND Buy
China Unicom
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
5GB
Thời hạn
30 ngày
530.000VND Buy
China Unicom
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
10GB
Thời hạn
30 ngày
750.000VND Buy
China Unicom
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
15GB
Thời hạn
30 ngày
990.000VND Buy
Vương Quốc Anh
Anh Quốc
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB
Thời hạn
30 ngày
530.000VND Buy
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
2GB
Thời hạn
30 ngày
530.000VND Buy
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ngày
Thời hạn
30 ngày
530.000VND Buy
Ả Rập Saudi
Ả Rập Xê Út - Saudi Arabia
Al Jawal (STC)
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Al Jawal (STC)
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Ai Cập
Ai Cập
Orange
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Orange
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Orange
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Albania
Albania
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Algeria
Algeria
Mobilis
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Mobilis
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Mobilis
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Áo
Áo
3
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Argentina
Argentina
Telecom Personal
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Azerbaijan
Azerbaijan
Nar Mobile
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Ấn Dộ
Ấn Độ
Airtel
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Airtel
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Ba Lan
Ba Lan
Plus
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Bangladesh
Bangladesh
Grameenphone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Belarus
Belarus
A1
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Bỉ
Bỉ
Proximus
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Bồ Dào Nha
Bồ Đào Nha
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Brazil
Brazil
Vivo
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Brunei
Brunei
UNN
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Bulgaria
Bulgaria
Vivacom
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Campuchia
Campuchia
Smart
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
3GB/ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Metfone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Chile
Chile
Movistar
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Colombia
Colombia
Movistar
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Congo
Công-gô
Vodacom
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Cộng hòa Síp Cyprus
Cộng Hòa Síp (Cyprus)
Epic
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Costa Rica
Costa Rica
Claro
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Croatia
Croatia
A1
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Cộng hòa Séc
Czech
Metfone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Ecuador
Ecuador
Movistar
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
El Salvador
El Salvador
Claro
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Estonia
Estonia
Elisa
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Fiji
Fiji
Digicel
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Gibraltar
Gibraltar
Gibtelecom
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Dan Mạch
Đan Mạch
Telenor
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Dức
Đức
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
2GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Georgia
Georgia
Geocell
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Ghana
Ghana
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Guam
Guam
Docomo
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
4G không giới hạn
Thời hạn
1 ngày-30 ngày
399.000VND1.980.000VND Buy
Hà Lan
Hà Lan
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Hong Kong
Hong Kong
SmarTone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
5GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
SmarTone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
10GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
SmarTone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
15GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
SmarTone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
30GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
3 HK
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
3 HK
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Hungary eSIM
Hungary
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Hy Lạp
Hy Lạp
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Iceland
Iceland
Nova
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Indonesia
Indonesia
Telkomsel
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Telkomsel
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Telkomsel
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Iran
Iran
MTN
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Ireland
Ireland
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Israel
Israel
Pelephone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Jordan
Jordan
Zain JO
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Kazakhstan
Kazakhstan
Tele2.kz
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Kenya
Kenya
Airtel
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Kuwait
Kuwait
Ooredoo
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Ooredoo
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Kyrgyzstan
Kyrgyzstan
Beeline
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Lào
Lào
Unitel
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Unitel
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Unitel
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Latvia
Latvia
Bite
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Liechtenstein
Liechtenstein
FL1
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Lithuania
Lithuania
Bite
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Luxembourg
Tango
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Macau
Macau
CTM
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
CTM
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
SmarTone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
5GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
SmarTone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
10GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
SmarTone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
15GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
SmarTone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
30GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Macedonia
Macedonia
VIP MK
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Malaysia
Malaysia
Celcom
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
3GB/ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Malta
Malta
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Mexico
Telcel
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Unefon
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Mông Cổ
Mông Cổ
Unitel
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Unitel
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Unitel
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Montenegro
Montenegro
Telenor
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Morocco
Morocco
Orange
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Mozambique
Mozambique
Vodacom
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Myanmar
Myanmar
Telenor
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Telenor
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Na Uy
Na Uy
Telenor
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Nam Phi
Nam Phi
Vodacom
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Nepal
Nepal
Nepal Telecom
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
New Zealand
New Zealand
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Nicaragua
Nicaragua
Movistar
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Nga
Nga
MTS (MTC)
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
MTS (MTC)
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
MTS (MTC)
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Oman
Oman
Ooredoo
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Ooredoo
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Pakistan
Pakistan
Jazz
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Panama
Panama
Movistar
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Peru
Peru
Movistar
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Finland
Phần Lan
Telia
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
France
Pháp
Orange
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Philippines
Philippines
Smart
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Smart
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
3GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Smart
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
5GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Smart
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
10GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Smart
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
20GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Smart
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Smart
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Smart
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Qatar
Qatar
Ooredoo
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Romania
Romania
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Saipan
Saipan
Docomo
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
4G không giới hạn
Thời hạn
1 ngày-30 ngày
399.000VND1.980.000VND Buy
Serbia
Serbia
Telenor
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Singapore
Singapore
SingTel
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
M1
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
3GB/ ngày
Thời hạn
1 ngày-30 ngày
135.000VND1.060.000VND Buy
Slovakia
Slovakia
O2 Slovakia
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Slovenia
Slovenia
A1 (Si. Mobile)
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Sri Lanka
Sri Lanka
Dialog
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Dialog
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Sudan
Sudan
MTN
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
MTN
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Tajikistan
Tajikistan
Beeline
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Tanzania
Tanzania
Vodacom
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Thái Lan
Thái Lan
True Move
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
True Move
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
True Move
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Thụy Diển
Thụy Điển
Telenor
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Swisscom
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
UAE
UAE - Các tiểu Vương quốc Ả Rập
Etisalat
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Etisalat
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Etisalat
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Úc
Úc
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB
Thời hạn
7 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
2GB
Thời hạn
10 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Ukraine
Ukraina
Kyivstar
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Uruguay
Uruguay
Movistar
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Uzbekistan
Uzbekistan
UzMobile
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
200MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Yemen
Yemen
MTN
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Ý
Ý
Vodafone
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
Europe
Châu Âu
Bán Đảo Balkan
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
36 nước
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
36 nước
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
2GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
36 nước
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
10GB
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
36 nước
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
300MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
36 nước
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
500MB/ ngày
Thời hạn
5 ngày-30 ngày
236.808VND1.530.144VND Buy
46 nước
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
1GB
Thời hạn
30 ngày
390.000VND Buy
46 nước
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
5GB
Thời hạn
30 ngày
830.000VND Buy
46 nước
Thoại & SMS
Không hỗ trợ
Data
10GB
Thời hạn
30 ngày
1.190.000VND Buy
North America
Bắc Mỹ
AT&T (Chính hãng)
Thoại & SMS
Không giới hạn
Data
50GB
Thời hạn
30 ngày
1.750.000VND Buy
AT&T (Chính hãng)
Thoại & SMS
Không giới hạn
Data
22GB
Thời hạn
14 ngày
1.280.000VND Buy